Nhu cầu thuê xe tải chở hàng đang ngày càng phổ biến tại các thành phố lớn, khu công nghiệp, chợ đầu mối và trong ngành thương mại điện tử. Tuy nhiên, một trong những thắc mắc thường gặp nhất từ khách hàng là: “Giá cước vận chuyển xe tải được tính như thế nào?” hoặc “Bảng giá thuê xe tải có minh bạch, rõ ràng không?”
Việc nắm rõ bảng giá cước vận chuyển xe tải và hiểu rõ cách tính giá cước vận chuyển không chỉ giúp bạn chủ động ngân sách mà còn tránh được tình trạng phát sinh chi phí bất ngờ. Đặc biệt với những đơn hàng vận chuyển đường dài, hàng số lượng lớn, giá cước chính xác là yếu tố tiên quyết để lựa chọn đơn vị vận tải uy tín.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp toàn bộ các vấn đề liên quan đến giá cước xe tải, đồng thời cung cấp bảng giá tham khảo mới nhất và các lưu ý quan trọng trước khi thuê xe.
Giá cước vận chuyển xe tải là gì?
Khái niệm giá cước vận chuyển xe tải
Giá cước vận chuyển xe tải là khoản chi phí mà khách hàng cần thanh toán cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng xe tải, tùy thuộc vào từng lộ trình, loại xe, loại hàng và thời gian thuê. Đây là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp và cá nhân tính toán chi phí logistics, tối ưu ngân sách trong các hoạt động kinh doanh hoặc chuyển dọn.
Cước phí có thể được tính theo nhiều hình thức khác nhau như: theo km, theo giờ, theo chuyến hoặc trọn gói, tùy thuộc vào loại dịch vụ và đơn vị vận chuyển cung cấp.
Vì sao cần minh bạch bảng giá?
Việc công khai và minh bạch bảng giá vận chuyển xe tải không chỉ thể hiện sự uy tín của nhà cung cấp dịch vụ mà còn mang lại nhiều lợi ích cho khách hàng:
-
Giúp khách hàng dễ so sánh – dễ lựa chọn giữa các đơn vị vận tải khác nhau
-
Chủ động ngân sách, không lo bị “chặt chém” hay phát sinh chi phí bất ngờ
-
Tăng niềm tin và khả năng hợp tác lâu dài trong các đơn hàng vận chuyển định kỳ hoặc dự án lớn
Với một thị trường cạnh tranh như hiện nay, những đơn vị có bảng giá rõ ràng, hợp đồng minh bạch sẽ luôn chiếm ưu thế và được khách hàng tin tưởng hơn.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cước vận chuyển xe tải
Giá cước xe tải không cố định mà thay đổi linh hoạt tùy theo từng yêu cầu cụ thể của khách hàng. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp bạn dễ dàng dự trù chi phí và thương lượng hiệu quả hơn khi thuê xe.
1. Loại xe và tải trọng
-
Xe tải càng lớn, giá thuê càng cao do tiêu hao nhiên liệu, cầu đường, tài xế…
-
Các dòng xe tải phổ biến: 500kg, 1 tấn, 2 tấn, 5 tấn, 10 tấn, 20 tấn
-
Xe thùng kín, xe mui bạt, xe cẩu hoặc xe nâng có mức giá riêng
💡 Ví dụ: Giá thuê xe tải 500kg chở hàng nội thành sẽ rẻ hơn nhiều so với xe 5 tấn đi liên tỉnh.
2. Quãng đường vận chuyển
-
Cước nội thành thường tính theo giờ hoặc khoảng cách dưới 30km
-
Cước liên tỉnh hoặc đường dài tính theo tổng km từ điểm gửi đến điểm nhận
-
Một số tuyến đường khó đi, đường cấm xe tải có thể làm tăng chi phí do phải đi vòng
3. Thời gian vận chuyển
-
Thuê xe vào giờ cao điểm, ban đêm, ngày lễ thường có phụ phí
-
Thời gian chờ xe quá lâu tại điểm nhận/trả hàng cũng sẽ phát sinh chi phí
-
Một số khách hàng chọn thuê theo giờ, nửa ngày hoặc nguyên ngày
4. Loại hàng hóa và yêu cầu vận chuyển
-
Hàng dễ vỡ, hàng cồng kềnh, vật liệu xây dựng, máy móc nặng… có thể cần xe chuyên dụng hoặc thiết bị hỗ trợ
-
Hàng cần đóng gói kỹ, che chắn, nâng hạ sẽ phát sinh chi phí nhân công và vật tư
5. Dịch vụ đi kèm
-
Có cần bốc xếp, tháo lắp nội thất, đóng gói hàng hóa hay không?
-
Có sử dụng thêm nhân công, xe nâng, xe cẩu…?
Tất cả các yếu tố trên đều ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước vận chuyển xe tải, do đó bạn nên cung cấp thông tin chi tiết cho đơn vị vận tải để được báo giá chính xác – tránh phát sinh sau này.

Cách tính giá cước vận chuyển xe tải phổ biến hiện nay
Tùy vào loại dịch vụ, đặc thù hàng hóa và lộ trình, các đơn vị vận tải sẽ áp dụng những phương pháp tính cước khác nhau. Dưới đây là 4 hình thức tính giá cước vận chuyển xe tải phổ biến nhất hiện nay:
1. Tính giá theo giờ (thường áp dụng nội thành)
-
Thích hợp cho các tuyến đường ngắn, giao nhận linh hoạt tại TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương…
-
Gói cước thường từ 2 giờ – 4 giờ đầu, tính thêm giờ nếu vượt khung
-
Ưu điểm: dễ tính, phù hợp chở hàng linh hoạt, chuyển nhà, giao hàng nội thành
Ví dụ: Xe tải 1 tấn giá 250.000đ cho 2 giờ đầu, thêm giờ phụ thu 70.000đ/h
2. Tính theo chuyến (đi nguyên chuyến liên tỉnh)
-
Áp dụng cho hàng số lượng lớn, cần xe riêng đi từ điểm A đến điểm B
-
Cước tính trọn gói, có thể bao gồm chiều về (nếu xe rỗng)
-
Phù hợp cho các doanh nghiệp, kho hàng, chuyển nhà đi tỉnh
Ví dụ: Tuyến Hà Nội đi Hải Phòng, xe tải 2 tấn giá từ 1.400.000đ/chuyến
3. Tính giá theo km
-
Phù hợp khi bạn đã biết chính xác quãng đường vận chuyển
-
Mỗi loại xe có mức giá/km riêng (thường từ 9.000đ – 15.000đ/km tùy tải trọng)
-
Ưu điểm: minh bạch, dễ so sánh giá giữa các đơn vị
Ví dụ: Xe tải 500kg tính 10.000đ/km, quãng đường 50km = 500.000đ
4. Tính trọn gói (gồm xe + nhân công + đóng gói)
-
Thường dùng cho dịch vụ chuyển nhà, chuyển kho, dự án lớn
-
Gồm tất cả chi phí: xe tải, bốc xếp, tháo lắp nội thất, vật tư đóng gói
-
Được báo giá theo thực tế khảo sát, không phát sinh
Ưu điểm: khách không cần lo lắng gì thêm, chỉ việc bàn giao và nhận lại tại nơi mới

Bảng giá cước vận chuyển xe tải tham khảo
Để giúp khách hàng dễ dàng dự trù ngân sách khi thuê xe tải chở hàng, dưới đây là bảng giá cước vận chuyển xe tải tham khảo theo từng hình thức phổ biến: nội thành và liên tỉnh. Mức giá có thể điều chỉnh linh hoạt tùy thuộc vào tải trọng, tuyến đường, thời điểm vận chuyển và dịch vụ đi kèm.
Bảng giá vận chuyển nội thành (tính theo giờ)
| Loại xe tải | Giá 2 giờ đầu | Phụ thu mỗi giờ thêm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Xe tải 500kg | Từ 200.000đ | 60.000đ – 70.000đ/h | Giao hàng nhỏ, ngắn |
| Xe tải 1 tấn | Từ 250.000đ | 70.000đ – 80.000đ/h | Chuyển trọ, hàng nhẹ |
| Xe tải 2 tấn | Từ 300.000đ | 80.000đ – 100.000đ/h | Vận chuyển thiết bị |
| Xe tải 5 tấn | Từ 400.000đ | 100.000đ – 120.000đ/h | Chở hàng dự án, hàng công nghiệp |
📌 Giá áp dụng tại TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương – chưa bao gồm VAT và phí bốc xếp (nếu có).
Bảng giá vận chuyển liên tỉnh (tính theo km)
| Tuyến đường | Xe 500kg – 1 tấn | Xe 2 – 5 tấn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hà Nội ⇄ Hải Phòng | Từ 1.000.000đ | Từ 1.400.000đ | 100 – 120 km |
| TP.HCM ⇄ Vũng Tàu | Từ 1.100.000đ | Từ 1.600.000đ | 120 – 150 km |
| Hà Nội ⇄ Đà Nẵng | Từ 5.500.000đ | Từ 8.000.000đ | Có thể ghép hàng hoặc nguyên chuyến |
| TP.HCM ⇄ Cần Thơ | Từ 2.000.000đ | Từ 3.500.000đ | Có hỗ trợ bốc xếp nếu yêu cầu |
✅ Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, liên hệ để nhận báo giá chính xác theo yêu cầu cụ thể.

